peaky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

peaky /ˈpi.ki/

  1. lưỡi trai (mũ).
  2. đỉnh, chóp nhọn.
  3. Héo hon, ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ.

Tham khảo[sửa]