peradventure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɜː.əd.ˌvɛn.tʃɜː/
Phó từ
peradventure /ˈpɜː.əd.ˌvɛn.tʃɜː/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (đùa cợt) có lẽ.
- peradventure he is mistaken — có lẽ anh ta đã lầm
Thành ngữ
Danh từ
peradventure /ˈpɜː.əd.ˌvɛn.tʃɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peradventure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)