perturbation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɜː.tɜː.ˈbeɪ.ʃən/
Danh từ
perturbation /ˌpɜː.tɜː.ˈbeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perturbation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| perturbation /pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/ |
perturbations /pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/ |
perturbation gc /pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/
- Sự rối loạn, sự nhiễu loạn.
- Jeter la perturbation dans la société — gây nhiễu loạn trong xã hội
- Biến loạn.
- Perturbations économiques — những biến lọan kinh tế
- (Rađiô) Nhiễu.
- Perturbations atmosphériques — nhiễu khí quyển
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perturbation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)