Bước tới nội dung

petty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈpɛ.ti/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

petty /ˈpɛ.ti/

  1. Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường.
    petty troubles — những mối lo lặt vặt
    petty expenses — những món chi tiêu lặt vặt
    petty larceny — trò ăn cắp vặt
  2. Nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình).
    We must rise above petty ambitions and narrow calculations — Chúng ta phải vượt lên những tham vọng thấp hèn và những toan tính hẹp hòi.
  3. Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.
    petty princes — tiểu vương
    petty farmer — tiểu nông

Tham khảo

[sửa]