Bước tới nội dung

pienas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Danh từ

píenas  (số nhiều píenai) trọng âm loại 1

  1. Sữa.

Biến cách

Biến cách của píenas
số ít số nhiều
danh cách píenas píenai
sinh cách píeno píenų
dữ cách píenui píenams
đối cách píeną píenus
cách công cụ píenu píenais
định vị cách píene píenuose
hô cách píene píenai