pistolet
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pistolet
- Súng ngắn nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pistolet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pis.tɔ.lɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pistolet /pis.tɔ.lɛ/ |
pistolets /pis.tɔ.lɛ/ |
pistolet gc /pis.tɔ.lɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pistolet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)