Bước tới nội dung

platine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
platine
/pla.tin/
platines
/pla.tin/

platine gc /pla.tin/

  1. Bàn máy (đồng hồ).
  2. Mâm (ở súng kiểu xưa, ở máy in, ở kính hiển vi.. ).
  3. Tấm mặt (ổ khóa).
  4. (Kỹ thuuật) Nắp bịt, sập.
  5. (Thông tục) Miệng lưỡi.
    Avoir une fameuse platine — miệng lưỡi cừ lắm

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
platine
/pla.tin/
platines
/pla.tin/

platine /pla.tin/

  1. Platin, bạch kim.

Tính từ

[sửa]

platine /pla.tin/

  1. () Màu bạch kim.
    Cheveux platine — tóc màu bạch kim

Tham khảo

[sửa]