plebeian
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /plɪ.ˈbi.ən/
Danh từ
plebeian /plɪ.ˈbi.ən/
Tính từ
plebeian /plɪ.ˈbi.ən/
- Bình dân, hạ lưu.
- Tầm thường, thô lỗ, đê tiện.
- plebeian tastes — những sở thích tầm thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plebeian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)