počítač
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]počítač gđ bđv
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “počítač”, trong Kartotéka Novočeského lexikálního archivu
- počítač, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “počítač”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc)
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]počítač gđ bđv (tính từ quan hệ počítačový)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “počítač”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2025
Thể loại:
- Từ có hậu tố -č tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- soft giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- Từ có hậu tố -č tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ bất động vật tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại stroj tiếng Slovak
