Bước tới nội dung

pompier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

pompier

  1. Đội viên cứu hoả.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ̃.pje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pompier
/pɔ̃.pje/
pompiers
/pɔ̃.pje/

pompier /pɔ̃.pje/

  1. Đội viên cứu hỏa.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ mới, nghĩa mới) Thợ (phụ trách) bơm xả.
  3. Thợ sửa quần áo (sau khi khách đã thử).
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thân mật; nghĩa xấu) Nghệ sĩ khoa trương, nhà văn sáo.

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực pompier
/pɔ̃.pje/
pompiers
/pɔ̃.pje/
Giống cái pompier
/pɔ̃.pje/
pompiers
/pɔ̃.pje/

pompier /pɔ̃.pje/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thân mật; nghĩa xấu) Sáo, khoa trương.
    Style pompier — văn khoa trương, văn sáo

Tham khảo