pompier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pompier
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pompier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.pje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pompier /pɔ̃.pje/ |
pompiers /pɔ̃.pje/ |
pompier gđ /pɔ̃.pje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pompier /pɔ̃.pje/ |
pompiers /pɔ̃.pje/ |
| Giống cái | pompier /pɔ̃.pje/ |
pompiers /pɔ̃.pje/ |
pompier /pɔ̃.pje/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thân mật; nghĩa xấu) Sáo, khoa trương.
- Style pompier — văn khoa trương, văn sáo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pompier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)