Bước tới nội dung

poste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
poste
/pɔst/
postes
/pɔst/

poste gc /pɔst/

  1. Bưu điện; nhà bưu điện.
  2. Xe thư.
    La poste vient de partir — xe thư vừa mới đi
  3. (Số nhiều; kiến trúc) Trang trí hình sóng.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trạm.
    Chevaux de post — ngựa trạm
    Faire trois postes à l’heure — mỗi giờ đi được ba trạm
    courir la poste — (từ cũ, nghĩa cũ) đi rất nhanh

Tham khảo

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å poste
Hiện tại chỉ ngôi poster
Quá khứ posta, postet
Động tính từ quá khứ posta, postet
Động tính từ hiện tại

poste

  1. Gởi thư, bỏ thơ (vào thùng thơ).
    å poste et brev

Tham khảo