Bước tới nội dung

potent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpoʊ.tᵊnt/

Tính từ

potent /ˈpoʊ.tᵊnt/

  1. lực lượng, quyền thế, hùng mạnh.
  2. hiệu lực; hiệu nghiệm (thuốc... ).
  3. sức thuyết phục mạnh mẽ (lý lẽ).

Tham khảo