poudrette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
poudrette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poudrette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pud.ʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poudrette /pud.ʁɛt/ |
poudrette /pud.ʁɛt/ |
poudrette gc /pud.ʁɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poudrette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)