pourpre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /puʁpʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pourpre /puʁpʁ/ |
pourpres /puʁpʁ/ |
pourpre gc /puʁpʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pourpre /puʁpʁ/ |
pourpres /puʁpʁ/ |
pourpre gđ /puʁpʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pourpre /puʁpʁ/ |
pourpres /puʁpʁ/ |
| Giống cái | pourpre /puʁpʁ/ |
pourpres /puʁpʁ/ |
pourpre /puʁpʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pourpre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)