pouvoir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pouvoir ngoại động từ /pu.vwaʁ/

  1. Có thể, có khả năng; có quyền.
    J'ai fait ce que j'ai pu — tôi đã làm cái tôi có thể làm được
    Pouvoir faire quelque chose — có thể làm việc gì
    Vous pouvez partir — anh có thể đi
  2. Ước gì, cầu gì, mong rằng.
    Puisse le ciel vous être favorable — cầu trời phù hộ cho anh
  3. (Không ngôi) Có thể.
    il peut arriver que l’ avenir soit meilleur — có thể tương lai sẽ khá hơn
    n'en pouvoir mais — xem mais
    n'en plus pouvoir — mệt quá rồi, không chịu được nữa
    on ne peut mieux — không thể hơn được
    on ne peut plus — hết sức
    on ne peut plus être aimable — hết sức đáng yêu
    advienne que pourra — xem advenir

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pouvoir
/pu.vwaʁ/
pouvoirs
/pu.vwaʁ/

pouvoir /pu.vwaʁ/

  1. Khả năng.
    Cela dépasse mon pouvoir — điều đó vượt khả năng của tôi
  2. Quyền, quyền hạn.
    Pouvoir législatif — quyền lập pháp
    Pouvoir réglementaire — quyền lập qui
    Pouvoir d’un tuteur — quyền hạn của người giám hộ
  3. Sự uỷ quyền, giấy uỷ quyền.
  4. Quyền hành, quyền lực, quyền bính.
    Pouvoir spirituel — quyền tinh thần
  5. Chính quyền.
    Pouvoir central — chính quyền trung ương
  6. Năng suất.
    Pouvoir d’absorption — năng suất hấp thu
    excès de pouvoir — xem excès
    fondé de pouvoir — xem fondé
    pouvoir d’achat — xem achat
    séparation des pouvoirs — sự phân quyền

Tham khảo[sửa]