précision
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.si.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| précision /pʁe.si.zjɔ̃/ |
précisions /pʁe.si.zjɔ̃/ |
précision gc /pʁe.si.zjɔ̃/
- Sự chính xác, sự đúng đắn.
- Précision d’une mesure — sự chính xác của một phép đo
- Instrument de précision — dụng cụ chính xác
- (Số nhiều) Chi tiết rõ ràng, lời giải thích rõ ràng.
- Demander des précisions — đòi hỏi những lời giải thích rõ ràng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précision”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)