Bước tới nội dung

primitive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈprɪ.mə.tɪv/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

primitive /ˈprɪ.mə.tɪv/

  1. Nguyên thuỷ, ban sơ.
    primitive man — người nguyên thuỷ
    primitive communism — chủ nghĩa cộng sản nguyên thuỷ
  2. Thô sơ, cổ xưa.
    primitive weapons — vũ khí cổ xưa, vũ khí thô sơ
  3. Gốc (từ, mẫu).
  4. (Toán học) ; (địa lý, địa chất) nguyên thuỷ.
    primitive group — nhóm nguyên thuỷ
    primitive function — nguyên hàm

Danh từ

[sửa]

primitive /ˈprɪ.mə.tɪv/

  1. (Nghệ thuật) Hoạ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ trước thời Phục hưng.
  2. Màu gốc.
  3. (Ngôn ngữ học) Từ gốc.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁi.mi.tiv/

Tính từ

[sửa]

primitive /pʁi.mi.tiv/

  1. Nguyên thủy.
    Temps primitif — thời nguyên thủy
    Mœurs primitives — phong tục nguyên thủy
    Groupe primitif — (toán học) nhóm nguyên thủy
    couleurs primitives — màu cơ bản

Danh từ

[sửa]

primitive /pʁi.mi.tiv/

  1. Người nguyên thủy.
    Les primitifs d’Australie — những người nguyên thủy ở úc
  2. (Nghệ thuật) Họa sĩ nguyên thủy (trước thời Phục hưng).

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]