production

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[prə.ˈdək.ʃən]

Danh từ[sửa]

production /prə.ˈdək.ʃən/

  1. Sự đưa ra, sự trình bày.
  2. Sự sản xuất, sự chế tạo.
  3. Sự sinh.
  4. Sản phẩm, tác phẩm.
  5. Sản lượng.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự bỏ vốnphương tiện để dựng (phim, kịch... ).

Tham khảo[sửa]