Bước tới nội dung

projekt

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Projekt

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

projekt gt (xác định số ít projektet, bất định số nhiều projekter)

  1. Dự án.

Biến tố

Biến cách của projekt
giống trung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách projekt projektet projekter projekterne
sinh cách projekts projektets projekters projekternes

Tham khảo

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Đức Projekt.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈprojɛkt]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

projekt  bđv

  1. Dự án.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Latinh projectum, từ projicere.

Cách phát âm

Danh từ

projekt gt

  1. Dự án.

Biến cách

Biến cách của projekt
danh cách sinh cách
số ít bất định projekt projekts
xác định projektet projektets
số nhiều bất định projekt projekts
xác định projekten projektens

Từ dẫn xuất

Hậu duệ

  • Tiếng Phần Lan: projekti

Đọc thêm