prose
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈproʊz/
| [ˈproʊz] |
Danh từ
prose /ˈproʊz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prose /pʁɔz/ |
prose /pʁɔz/ |
prose gc /pʁɔz/
- Văn xuôi.
- (Thân mật) Giọng văn; bức thư.
- La prose administrative — giọng văn hành chính
- J'ai lu votre prose — tôi đã đọc bức thư của anh
- (Tôn giáo) Bài thành ca bằng tiếng La tinh.
- faire de la prose sans le savoir — làm giỏi mà không tự biết; thành công mà không hay
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)