crise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
crise
/kʁiz/
crises
/kʁiz/

crise gc /kʁiz/

  1. (Y học) Bệnh biến.
  2. (Y học) Cơn.
    Crise d’asthme — cơn hen
  3. Cuộc khủng hoảng.
    Crise financière — khủng hoảng tài chính
    Crise politique — khủng hoảng chính trị
    Crise de la moralité — khủng hoảng đạo đức
    Crise de main-d'œuvre — khủng hoảng nhân công
    Piquer une crise — (thân mật) nổi giận đùng đùng.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]