crise
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁiz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crise /kʁiz/ |
crises /kʁiz/ |
crise gc /kʁiz/
- (Y học) Bệnh biến.
- (Y học) Cơn.
- Crise d’asthme — cơn hen
- Cuộc khủng hoảng.
- Crise financière — khủng hoảng tài chính
- Crise politique — khủng hoảng chính trị
- Crise de la moralité — khủng hoảng đạo đức
- Crise de main-d'œuvre — khủng hoảng nhân công
- Piquer une crise — (thân mật) nổi giận đùng đùng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)