Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Động từ
1.1.1
Chia động từ
Đóng mở mục lục
protruded
11 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
Ελληνικά
English
Suomi
Français
日本語
Simple English
Svenska
Kiswahili
తెలుగు
ไทย
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
protruded
Quá khứ
và
phân từ
quá khứ
của
protrude
Chia động từ
protrude
Dạng không chỉ ngôi
Động từ
nguyên mẫu
to
protrude
Phân từ
hiện tại
protruding
Phân từ
quá khứ
protruded
Dạng chỉ ngôi
số
ít
nhiều
ngôi
thứ nhất
thứ hai
thứ ba
thứ nhất
thứ hai
thứ ba
Lối trình bày
I
you/thou¹
he/she/it/one
we
you/ye¹
they
Hiện tại
protrude
protrude
hoặc
protrudest
¹
protrudes
hoặc
protrudeth
¹
protrude
protrude
protrude
Quá khứ
protruded
protruded
hoặc
protrudedst
¹
protruded
protruded
protruded
protruded
Tương lai
will
/
shall
²
protrude
will/shall
protrude
hoặc
wilt
/
shalt
¹
protrude
will/shall
protrude
will/shall
protrude
will/shall
protrude
will/shall
protrude
Lối cầu khẩn
I
you/thou¹
he/she/it/one
we
you/ye¹
they
Hiện tại
protrude
protrude
hoặc
protrudest
¹
protrude
protrude
protrude
protrude
Quá khứ
protruded
protruded
protruded
protruded
protruded
protruded
Tương lai
were
to
protrude
hoặc
should
protrude
were
to
protrude
hoặc should
protrude
were
to
protrude
hoặc should
protrude
were
to
protrude
hoặc should
protrude
were
to
protrude
hoặc should
protrude
were
to
protrude
hoặc should
protrude
Lối mệnh lệnh
—
you/thou¹
—
we
you/ye¹
—
Hiện tại
—
protrude
—
let’s
protrude
protrude
—
Cách chia động từ cổ.
Thường nói
will
; chỉ nói
shall
để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói
shall
và chỉ nói
will
để nhấn mạnh.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
Động từ tiếng Anh
Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
protruded
11 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài