prudence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpruː.dᵊn(t)s/
Danh từ
prudence /ˈpruː.dᵊn(t)s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prudence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁy.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prudence /pʁy.dɑ̃s/ |
prudences /pʁy.dɑ̃s/ |
prudence gc /pʁy.dɑ̃s/
- Sự thận trọng.
- (Thường) Số nhiều; (văn học) hành động thận trọng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự khôn ngoan.
- avoir la prudence du serpent — khôn ngoan giảo quyệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prudence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)