insouciance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsuː.si.ənts/
Danh từ
insouciance /ɪn.ˈsuː.si.ənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insouciance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.su.sjɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insouciance /ɛ̃.su.sjɑ̃s/ |
insouciance /ɛ̃.su.sjɑ̃s/ |
insouciance gc /ɛ̃.su.sjɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insouciance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)