pundit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpən.dət/
Từ nguyên
Từ tiếng Hindi पण्डित (paṇḍit, “nhà học giả”), từ tiếng Phạn.
Danh từ
pundit (số nhiều pundits) /ˈpən.dət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pundit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)