Bước tới nội dung

purgation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌpɜː.ˈɡeɪ.ʃən/

Danh từ

purgation /ˌpɜː.ˈɡeɪ.ʃən/

  1. Sự làm sạch, sự làm cho trong sạch, sự lọc trong.
  2. (Y học) Sự tẩy.
  3. (Tôn giáo) Sự rửa tội.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pyʁ.ɡa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
purgation
/pyʁ.ɡa.sjɔ̃/
purgations
/pyʁ.ɡa.sjɔ̃/

purgation gc /pyʁ.ɡa.sjɔ̃/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tẩy, sự xổ.
  2. Thuốc tẩy, thuốc xổ.

Tham khảo