pussy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: po͝osʹi, IPA(ghi chú): /ˈpʊsi/
Âm thanh (Bắc California): (tập tin)
- (SSB) IPA(ghi chú): /ˈpɵsɪj/
- (Scotland, Northern Ireland) IPA(ghi chú): /ˈpʉse/, /-sɪ/, /-si/
- Vần: -ʊsi
- Tách âm: pus‧sy
Tính từ
pussy /ˈpʊ.si/
Danh từ
pussy /ˈpʊ.si/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pussy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)