quarried
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
quarried
Chia động từ
quarry
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to quarry | |||||
| Phân từ hiện tại | quarrying | |||||
| Phân từ quá khứ | quarried | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quarry | quarry hoặc quarriest¹ | quarries hoặc quarrieth¹ | quarry | quarry | quarry |
| Quá khứ | quarried | quarried hoặc quarriedst¹ | quarried | quarried | quarried | quarried |
| Tương lai | will/shall² quarry | will/shall quarry hoặc wilt/shalt¹ quarry | will/shall quarry | will/shall quarry | will/shall quarry | will/shall quarry |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quarry | quarry hoặc quarriest¹ | quarry | quarry | quarry | quarry |
| Quá khứ | quarried | quarried | quarried | quarried | quarried | quarried |
| Tương lai | were to quarry hoặc should quarry | were to quarry hoặc should quarry | were to quarry hoặc should quarry | were to quarry hoặc should quarry | were to quarry hoặc should quarry | were to quarry hoặc should quarry |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | quarry | — | let’s quarry | quarry | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.