quarrying
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɔr.iiɳ/
Động từ
quarrying
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quarry.
Danh từ
quarrying (đếm được và không đếm được, số nhiều quarryings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “quarrying”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)