Bước tới nội dung

rôle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

rôle

  1. Vai, vai trò.
    to play the leading role — thủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rôle
/ʁɔl/
rôles
/ʁɔl/

rôle /ʁɔl/

  1. (Luật học, pháp lý) Số các vụ kiện (theo thứ tự phải xử).
  2. Sổ, danh sách.
    Rôle d’impôt — sổ thuế
    Rôle d’équipage — danh sách đoàn thủy thủ
  3. (Sân khấu) Vai.
    Savoir son rôle — thuộc lời vai mình đóng
  4. Vai trò.
    Avoir un rôle important dans une affaire — có vai trò quan trọng trong một việc
    Rôle du cœur dans la circulation du sang — vai trò của tim trong sự tuần hoàn máu
    à tour de rôle — lần lượt
    créer un rôle — diễn xuất đầu tiên một vai

Tham khảo

[sửa]