Bước tới nội dung

radar

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈreɪ.ˌdɑːr/

Danh từ

[sửa]

radar ((viết tắt) của radio detection and ranging) /ˈreɪ.ˌdɑːr/

  1. Hệ thống ra-đa.
  2. Máy ra-đa.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁa.daʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
radar
/ʁa.daʁ/
radars
/ʁa.daʁ/

radar /ʁa.daʁ/

  1. Rađa.
    Radar d’acquisition du but — rađa bắt mục tiêu
    Radar d’alerte rapprochée — rađa báo động gần
    Radar d’appontage — rađa cho máy bay hạ cánh xuống tàu sân bay
    Radar d’atterrissage — rađa cho máy bay hạ cánh xuống sân bay
    Radar de bord — rađa trên máy bay, rađa trên tàu thuỷ
    Radar de conduite de tir/radar de direction de tir — rađa điều khiển bắn
    Radar de contrôle — rađa điều khiển
    Radar de poursuite — rađa theo dõi
    Radar à courte portée — rađa phát tầm ngắn
    Radar de veille à grande distance — rađa cảnh giới tầm xa
    Radar de désignation d’objectifs — rađa chỉ mục tiêu
    Radar éclaireur — rađa trinh sát
    Radar de gardiennage — rađa canh giữ
    Radar de guidage — rađa dẫn hướng
    Radar identificateur — rađa nhận dạng
    Radar illuminateur — rađa chiếu sáng mục tiêu
    Radar à modulation par impulsions — rađa biến điệu bằng xung
    Radar à ondes continues — rađa sóng liên tục
    Radar de queue — rađa bảo vệ đuôi máy bay
    Radar tridimensionnel — rađa ba chiều

Tham khảo

[sửa]