Bước tới nội dung

radiale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

radiale (Số nhiều: radialia)

  1. Xương cổ tay quay.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.djal/

Tính từ

radiale /ʁa.djal/

  1. Xem radial

Danh từ

radiale gc /ʁa.djal/

  1. Động mạch quay.
  2. Tĩnh mạch quay.
  3. Đường theo tia (nối trung tâm với một đường ngoại biên).

Tham khảo