radial
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.di.əl/
Tính từ
radial /ˈreɪ.di.əl/
Danh từ
radial /ˈreɪ.di.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “radial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.djal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | radial /ʁa.djal/ |
radiaux /ʁa.djɔ/ |
| Giống cái | radiale /ʁa.djal/ |
radiales /ʁa.djal/ |
radial /ʁa.djal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| radial /ʁa.djal/ |
radiaux /ʁa.djɔ/ |
radial gđ /ʁa.djal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “radial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)