Bước tới nội dung

raging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

raging

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của rage.

Danh từ

raging (số nhiều ragings)

  1. Cơn giận dữ.
  2. Cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh).

Tính từ

[sửa]

raging (so sánh hơn more raging, so sánh nhất most raging)

  1. Giận dữ, giận điên lên.
    to be in a raging temper — nổi cơn giận dữ
  2. Dữ dội, mãnh liệt, cuồng nhiệt.
    raging fever — cơn sốt dữ dội
    raging headache — cơn nhức đầu dữ dội

Tham khảo

Từ đảo chữ