Bước tới nội dung

rarefy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

rarefy ngoại động từ

  1. Làm loãng (không khí).
  2. Làm trong trắng, cải thiện (bản chất, tính tình của người nào).
  3. Làm cho tế nhị hơn, làm cho tinh tế hơn (một ý kiến... ).

Chia động từ

Nội động từ

rarefy nội động từ

  1. Loâng đi (không khí).

Chia động từ

Tham khảo