reconsider
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.kən.ˈsɪ.dɜː/
Ngoại động từ
reconsider ngoại động từ /ˌri.kən.ˈsɪ.dɜː/
- xem xét lại (một vấn đề); xét lại (một quyết định, biện pháp... ).
Chia động từ
reconsider
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reconsider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)