recreation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛ.kri.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
recreation /ˌrɛ.kri.ˈeɪ.ʃən/
- Sự giải lao, sự giải trí, sự tiêu khiển.
- to walk for recreation — đi dạo để giải trí
- to look upon gardening as a recreation — coi công việc làm vườn như một thú tiêu khiển
- Giờ chơi, giờ nghỉ, giờ giải lao (ở trường học).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recreation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)