rede
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrid/
Danh từ
rede /ˈrid/
- (Từ cổ) Lời khuyên, lời cảnh cáo.
- Sự quyết tâm, sự trù tính.
- Truyền thuyết, truyện cũ.
Ngoại động từ
rede ngoại động từ /ˈrid/
- (Từ cổ) Khuyên.
- Giải thích (mộng); xét đoán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rede”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)