registration

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌrɛ.dʒə.ˈstreɪ.ʃən]

Danh từ[sửa]

registration (số nhiều registrations)

  1. Sự đăng ký, sự ghi tên, sự vào sổ.
    registration of a trademark — sự đăng ký một nhãn hiệu
    voter registration — sự ghi danh cử tri
    registration of luggage — việc vào sổ các hành lý
  2. Giấy đăng ký, giấy ghi danh.
    car registration — giấy đăng ký xe
    voter registration — giấy ghi danh cử tri
  3. Sự gửi bảo đảm (thư).
    registration of a letter — sự gửi bảo đảm một bức thư

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]