renne
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| renne /ʁɛn/ |
rennes /ʁɛn/ |
renne gđ
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | renne | renna, rennen |
| Số nhiều | renner | rennene |
renne gđc
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å renne |
| Hiện tại chỉ ngôi | renner |
| Quá khứ | rant |
| Động tính từ quá khứ | rent |
| Động tính từ hiện tại | — |
renne
Từ dẫn xuất
- (1) rennestein gđ: Rãnh nước (hai bên đường).
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å renne |
| Hiện tại chỉ ngôi | renner |
| Quá khứ | rente |
| Động tính từ quá khứ | rent |
| Động tính từ hiện tại | — |
renne
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)