rente
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rente /ʁɑ̃t/ |
rentes /ʁɑ̃t/ |
rente gc /ʁɑ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rente | renta, renten |
| Số nhiều | renter | rentene |
rente gđc
- Tiền lãi, lãi suất.
- å låne penger i banken til 12 prosent rente
- Delte skal du får igjen med renter! — Mày sẽ phải trả một giá rất đắt về việc này!
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)