repos

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
repos
/ʁə.po/
repos
/ʁə.po/

repos /ʁə.po/

  1. Sự nghỉ, sự nghỉ ngơi.
    Prendre un peu de repos — nghỉ ngơi chút ít
  2. (Quân sự) Tư thế nghỉ; lệnh nghỉ.
  3. (Văn học) Giấc ngủ.
    Êternel repos — giấc ngủ ngàn thu
  4. Sự yên tĩnh, sự thư thái; lúc thư thái.
    Cette affaire lui ôte tout repos — việc đó làm cho hắn không còn chút thư thái nào
  5. Chỗ nghỉ, chỗ ngắt (trong khi đọc; trong câu thơ).
  6. (Hội họa) Phần quang đăng (trong bức tranh); vẻ mặt tĩnh (của nhân vật trong tranh).
  7. (Kiến trúc) Thềm nghỉ (ở cầu thang).
    Au repos — đứng im
    De tout repos — bảo đảm, chắc chắn
    Affaire de tout repos — công việc bảo đảm
    laisser en repos — xem laisser
    n'avoir pas de repos — lo lắng không yên
    Terre au repos — đất để nghỉ

Tham khảo[sửa]