rieur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁjœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rieur /ʁjœʁ/ |
rieurs /ʁjœʁ/ |
| Giống cái | rieur /ʁjœʁ/ |
rieurs /ʁjœʁ/ |
rieur /ʁjœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rieur /ʁjœʁ/ |
rieurs /ʁjœʁ/ |
rieur gđ /ʁjœʁ/
- Người cười.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người hay cười; người hay đùa.
- mettre (avoir) les rieurs de son côté — xem côté
- mouette rieuse — (động vật học) chim mòng biển chào mào
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rieur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)