rile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪ.əl/
Ngoại động từ
rile ngoại động từ /ˈrɑɪ.əl/
Chia động từ
rile
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rile | |||||
| Phân từ hiện tại | riling | |||||
| Phân từ quá khứ | riled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rile | rile hoặc rilest¹ | riles hoặc rileth¹ | rile | rile | rile |
| Quá khứ | riled | riled hoặc riledst¹ | riled | riled | riled | riled |
| Tương lai | will/shall² rile | will/shall rile hoặc wilt/shalt¹ rile | will/shall rile | will/shall rile | will/shall rile | will/shall rile |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rile | rile hoặc rilest¹ | rile | rile | rile | rile |
| Quá khứ | riled | riled | riled | riled | riled | riled |
| Tương lai | were to rile hoặc should rile | were to rile hoặc should rile | were to rile hoặc should rile | were to rile hoặc should rile | were to rile hoặc should rile | were to rile hoặc should rile |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rile | — | let’s rile | rile | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)