Bước tới nội dung

sūnus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Danh từ

sūnùs  (số nhiều sū́nūs, giống cái duktė) trọng âm kiểu 3

  1. Con trai.
Biến cách của sūnùs
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) sūnùs sū́nūs
sinh cách (kilmininkas) sūnaũs sūnų̃
dữ cách (naudininkas) sū́nui sūnùms
đối cách (galininkas) sū́nų sū́nus
cách công cụ (įnagininkas) sūnumì sūnumìs
định vị cách (vietininkas) sūnujè sūnuosè
hô cách (šauksmininkas) sūnaũ sū́nūs