sūnus
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
sūnùs gđ (số nhiều sū́nūs, giống cái duktė) trọng âm kiểu 3
- Con trai.
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | sūnùs | sū́nūs |
| sinh cách (kilmininkas) | sūnaũs | sūnų̃ |
| dữ cách (naudininkas) | sū́nui | sūnùms |
| đối cách (galininkas) | sū́nų | sū́nus |
| cách công cụ (įnagininkas) | sūnumì | sūnumìs |
| định vị cách (vietininkas) | sūnujè | sūnuosè |
| hô cách (šauksmininkas) | sūnaũ | sū́nūs |