savoir-faire
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
savoir-faire
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “savoir-faire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.vwaʁ.fɛʁ/
| [sa.vwaʁ.fɛʁ] |
Danh từ
savoir-faire gđ kđ /sa.vwaʁ.fɛʁ/
- Sự thành thạo, sự khéo léo.
- Avoir moins de savoir que de savoir-faire — khéo léo hơn là hiểu biết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “savoir-faire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)