scene

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

scene

Cách phát âm[sửa]

[ˈsin]

Danh từ[sửa]

scene /ˈsin/

  1. Nơi xảy ra.
    a scene of strife — nơi xảy ra xung đột
    the scene is laid in India — câu chuyện xảy ra ở Ân độ
  2. Lớp (của bản kịch).
  3. (Sân khấu) Cảnh phông.
    behind the scenes — (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
  4. Cảnh tượng, quang cảnh.
    a scene of destruction — cảnh tàn phá
  5. (Thông tục) Trận cãi nhau, trận mắng nhau.
    don't make a scene — đừng cãi vã ầm ĩ; ăn vạ.
  6. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sân khấu.

Thành ngữ[sửa]

  • to quit the scene: Qua đời.

Tham khảo[sửa]