shaker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃeɪ.kɜː/
Danh từ
shaker /ˈʃeɪ.kɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shaker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɛ.kœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| shaker /ʃɛ.kœʁ/ |
shaker /ʃɛ.kœʁ/ |
shaker gđ /ʃɛ.kœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shaker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)