siêu dữ liệu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
siəw˧˧ zɨʔɨ˧˥ liə̰ʔw˨˩ ʂiəw˧˥˧˩˨ liə̰w˨˨ ʂiəw˧˧˨˩˦ liəw˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂiəw˧˥ ɟɨ̰˩˧ liəw˨˨ ʂiəw˧˥ ɟɨ˧˩ liə̰w˨˨ ʂiəw˧˥˧ ɟɨ̰˨˨ liə̰w˨˨

Danh từ[sửa]

siêu dữ liệu

  1. Thông tin về thông tin — trường dữ liệu trong một tập tin hay tài liệu máy tính, chỉ ra các thuộc tính của tập tin, thường dành cho máy đọc để phân loại tập tin mà không dành cho việc đọc trực tiếp bởi con người.

Dịch[sửa]