sierra
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /si.ˈɛr.ə/
Danh từ
sierra (đếm được và không đếm được, số nhiều sierras)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sierra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sjɛ.ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sierra /sjɛ.ʁa/ |
sierras /sjɛ.ʁa/ |
sierra gc /sjɛ.ʁa/
- Dãy núi.
- La sierra Nevada — dãy núi Nê-va-đa (Tây Ban Nha)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sierra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
sierra gc (số nhiều sierras)
- Cái cưa.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha